Cố Thiệu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên người: "Cố Thiệu" tên của một vị quan thời Tam Quốc trong lịch sử Trung Quốc. Ông từng giữ chức Thái thú quận Chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Theo sử sách, Cố Thiệu một vị quan thanh liêm. (Theo historical records, Cố Thiệu was an honest official.)
    • Truyền thuyết kể rằng Cố Thiệu thường phá hủy các đền miếu thờ thần bất chính. (Legend has it that Cố Thiệu often destroyed temples dedicated to evil spirits.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Câu chuyện về Cố Thiệu": dùng để chỉ một giai thoại, truyền thuyết lịch sử liên quan đến nhân vật này, thường nhấn mạnh sự công minh hậu quả của việc chống lại các thế lực siêu nhiên ác.
    • "Câu chuyện về Cố Thiệu" một bài học về lòng can đảm niềm tin. ("The story of Cố Thiệu" is a lesson about courage and faith.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Đây một danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây một tên riêng. Có thể dùng cụm từ "vị quan thời Tam Quốc" (an official of the Three Kingdoms period) để giải thích hoặc ám chỉ chung, nhưng không thay thế được tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa tên "Cố Thiệu". Tuy nhiên, câu chuyện về ông có thể được nhắc đến như một "bài học của Cố Thiệu" (Cố Thiệu's lesson), ngụ ý về việc dũng cảm hành động theo lẽ phải nhưng cũng phải đối mặt với hậu quả khó lường.
    • Anh ấy dám đấu tranh chống lại tiêu cực, quả thật tinh thần của Cố Thiệu. (He dares to fight against corruption, truly has the spirit of Cố Thiệu.)
  1. Loại tụ: Đời Tam quốc, Cố Thiệu làm quan Thái thú quận Chương, thường phá hủy các đền thờ của những vị thần bất chính. Sau thấy thần miếu Sơn hiện lên đòi làm trả. Không bao lâu sau thì ốm chết